cất công

cất công

Cô ấy đã cất công nấu một bữa ăn thịnh soạn cho cả gia đình.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Bỏ ra sức lực, thời gian, tâm trí một cách chủ ý để làm việc đó: "cất công" diễn tả việc chủ động dành công sức, nỗ lực cho một mục đích cụ thể, thường hàm ý sự chu đáo, tận tâm hoặc một hành động đáng ghi nhận.
    • Chịu khó, chịu tốn công sức: Nhấn mạnh sự cố gắng, nỗ lực vượt qua khó khăn hoặc bất tiện để hoàn thành việc .
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cất công cất của": Thành ngữ mở rộng, nhấn mạnh việc tốn cả công sức lẫn tiền bạc, của cải để làm một việc đó.

    • Họ đã cất công cất của xây dựng ngôi nhà này.
  • Dùng trong câu phủ định hoặc ý khuyên nhủ để thể hiện rằng việc làm đó không cần thiết hoặc lãng phí công sức.

    • Việc nhỏ thế này, anh đừng cất công làm .
    • Cậu không cần phải cất công đến tận nơi đâu, gọi điện được rồi.
Biến thể từ gần giống
  • Tốn công (động từ): Tiêu hao, sử dụng công sức. "Tốn công" có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực ( dụ: tốn công vô ích), trong khi "cất công" thường mang sắc thái tích cực, tự nguyện hơn.
  • Bỏ công (thành ngữ): Có nghĩa gần như tương đương với "cất công", chỉ sự đầu công sức.
  • Chịu khó (tính từ/ thành ngữ): tính kiên nhẫn, chịu đựng khó khăn để làm việc.
Từ đồng nghĩa
  • Bỏ công: Đầu công sức vào.
  • Dày công: (Văn chương) Dành nhiều công phu, tâm huyết.
  • Tận tâm: Hết lòng, dốc toàn tâm trí vào việc .
Từ trái nghĩa
  • Qua loa: Làm sơ sài, không kỹ lưỡng.
  • Cẩu thả: Làm ẩu, thiếu cẩn thận.
  • Lười biếng: Không chịu bỏ sức ra làm việc.
Thành ngữ liên quan
  • công mài sắt, ngày nên kim: Thành ngữ khuyên về sự kiên trì, bền bỉ; nếu chịu khó ("cất công") thì ắt sẽ thành công.
  • Công dã tràng: Chỉ công sức bỏ ra hoài phí, không mang lại kết quả (trái ngược với ý nghĩa tích cực thường thấy của "cất công").