cất công
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Bỏ ra sức lực, thời gian, tâm trí một cách có chủ ý để làm việc gì đó: "cất công" diễn tả việc chủ động dành công sức, nỗ lực cho một mục đích cụ thể, thường hàm ý sự chu đáo, tận tâm hoặc một hành động đáng ghi nhận.
- Chịu khó, chịu tốn công sức: Nhấn mạnh sự cố gắng, nỗ lực vượt qua khó khăn hoặc bất tiện để hoàn thành việc gì.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"cất công cất của": Thành ngữ mở rộng, nhấn mạnh việc tốn cả công sức lẫn tiền bạc, của cải để làm một việc gì đó.
- Họ đã cất công cất của xây dựng ngôi nhà này.
Dùng trong câu phủ định hoặc có ý khuyên nhủ để thể hiện rằng việc làm đó là không cần thiết hoặc lãng phí công sức.
- Việc nhỏ thế này, anh đừng cất công làm gì.
- Cậu không cần phải cất công đến tận nơi đâu, gọi điện là được rồi.
Biến thể và từ gần giống
- Tốn công (động từ): Tiêu hao, sử dụng công sức. "Tốn công" có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (ví dụ: tốn công vô ích), trong khi "cất công" thường mang sắc thái tích cực, tự nguyện hơn.
- Bỏ công (thành ngữ): Có nghĩa gần như tương đương với "cất công", chỉ sự đầu tư công sức.
- Chịu khó (tính từ/ thành ngữ): Có tính kiên nhẫn, chịu đựng khó khăn để làm việc.
Từ đồng nghĩa
- Bỏ công: Đầu tư công sức vào.
- Dày công: (Văn chương) Dành nhiều công phu, tâm huyết.
- Tận tâm: Hết lòng, dốc toàn tâm trí vào việc gì.
Từ trái nghĩa
- Qua loa: Làm sơ sài, không kỹ lưỡng.
- Cẩu thả: Làm ẩu, thiếu cẩn thận.
- Lười biếng: Không chịu bỏ sức ra làm việc.
Thành ngữ liên quan
- Có công mài sắt, có ngày nên kim: Thành ngữ khuyên về sự kiên trì, bền bỉ; nếu chịu khó ("cất công") thì ắt sẽ thành công.
- Công dã tràng: Chỉ công sức bỏ ra hoài phí, không mang lại kết quả (trái ngược với ý nghĩa tích cực thường thấy của "cất công").